Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
帰った かえった
đã về.
帰り 「かえり」「がえり」
sự trở về; sự về
帰りしな かえりしな
vào lúc rời đi; trên đường về
帰り花 かえりばな
hoa nở lần 2
帰る かえる
về