帰島 (きとう) — việc trở về đảo
帰島
QUY ĐẢO
き と う
Việc trở về đảo
戦争
が
終
わり
、
多
くの
住民
が
帰島
を
果
たした
。
Sau chiến tranh, nhiều cư dân đã trở về đảo.
Bảng chia động từ 帰島
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 帰島する/きとうする |
| Quá khứ (た) | 帰島した |
| Phủ định (未然) | 帰島しない |
| Lịch sự (丁寧) | 帰島します |
| te (て) | 帰島して |
| Khả năng (可能) | 帰島できる |
| Thụ động (受身) | 帰島される |
| Sai khiến (使役) | 帰島させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 帰島させられる |
| Điều kiện (条件) | 帰島すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 帰島しろ |
| Ý chí (意向) | 帰島しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 帰島するな |

