帰納 (きのう) — quy nạp
帰納
QUY NẠP
き の う
Quy nạp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 帰納
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 帰納する/きのうする |
| Quá khứ (た) | 帰納した |
| Phủ định (未然) | 帰納しない |
| Lịch sự (丁寧) | 帰納します |
| te (て) | 帰納して |
| Khả năng (可能) | 帰納できる |
| Thụ động (受身) | 帰納される |
| Sai khiến (使役) | 帰納させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 帰納させられる |
| Điều kiện (条件) | 帰納すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 帰納しろ |
| Ý chí (意向) | 帰納しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 帰納するな |

