帰趨 (きすう きしゅ) — xu hướng; khuynh hướng; trôi
帰趨
QUY XU
き す う
Xu hướng; khuynh hướng; trôi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 帰趨
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 帰趨する/きすうする |
| Quá khứ (た) | 帰趨した |
| Phủ định (未然) | 帰趨しない |
| Lịch sự (丁寧) | 帰趨します |
| te (て) | 帰趨して |
| Khả năng (可能) | 帰趨できる |
| Thụ động (受身) | 帰趨される |
| Sai khiến (使役) | 帰趨させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 帰趨させられる |
| Điều kiện (条件) | 帰趨すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 帰趨しろ |
| Ý chí (意向) | 帰趨しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 帰趨するな |

