Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
帳付け (ちょうつけ ちょうづけ) — người giữ sổ sách; sự giữ sổ sách.
TRƯỚNG PHÓ
帳付け
người giữ sổ sách
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách
後付け あとづけ
phụ lục
来付け きつけ
sự quen thuộc, thói quen, sự thích nghi