Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
帳 「ちょう」「とばり」
màn; rèm.
名帳 「めいちょう」「みょうちょう」
sổ tên
写真帳 しゃしんちょう
chụp ảnh album
夜の帳 よるのとばり
che đậy (của) bóng tối