Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
帷子 かたびら
y phục mỏng nhẹ; áo mỏng mặc cho mát
鎖帷子 くさりかたびら
buộc (xích) thư từ (áo giáp)
帷帳 いちょう
rèm cửa
幔幕 まんまく
màn (ở hội trường...)
帷幕 いばく
tấm màn che; màn trướng; nơi đàm luận quân cơ (bộ chỉ huy); chỗ gặp gỡ bí mật