幅寄せ (はばよせ) — (ô tô) được chạy ra ngoài con đường
幅寄せ
PHÚC KÍ
は ば よ せ
(ô tô) được chạy ra ngoài con đường
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 幅寄せ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 幅寄せする/はばよせする |
| Quá khứ (た) | 幅寄せした |
| Phủ định (未然) | 幅寄せしない |
| Lịch sự (丁寧) | 幅寄せします |
| te (て) | 幅寄せして |
| Khả năng (可能) | 幅寄せできる |
| Thụ động (受身) | 幅寄せされる |
| Sai khiến (使役) | 幅寄せさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 幅寄せさせられる |
| Điều kiện (条件) | 幅寄せすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 幅寄せしろ |
| Ý chí (意向) | 幅寄せしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 幅寄せするな |

