Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
幕尻 (まくじり) — đô vật xếp hạng thấp nhất trong bộ phận makuuchi
MẠC KHÀO
幕尻
đô vật xếp hạng thấp nhất trong bộ phận makuuchi
尻 「しり」「じり」「けつ」「いしき」「いさらい」
mông; cái mông; đằng sau.
お尻 おしり
mông đít; hậu môn; đít
口尻 くちじり
mép miệng; khóe miệng; khóe môi
美尻 「びじり」「びしり」
vòng 3 đẹp
尻穴 「けつめど」「けつあな」「しりあな」
anus