Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一幕見席 ひとまくみせき
ghế xem một màn (ghế dành cho người chỉ xem một hồi của vở kịch Kabuki)
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
開幕 かいまく
khai mạc
開幕する かいまくする
mở màn.