干し (ほし ぼし) — sấy khô, phơi khô
干し
KIỀN
ほ し
JLPTN1
Sấy khô, phơi khô
干
し
物
を
取
り
込
む
Đưa quần áo đã phơi khô đến đây
Ảnh minh họa

干し được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 干し
干す
hong
干し (ほし ぼし) — sấy khô, phơi khô
KIỀN

干す
hong