Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
干し場 (ほしば) — sân phơi; nơi phơi đồ
KIỀN TRÀNG
干し場
sân phơi
物干し場 ものほしば
chỗ để làm khô hiệu giặt
洗濯物干し場 せんたくものほしば
nơi phơi quần áo.
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
殺し場 ころしば
cảnh giết người (trong kabuki, v.v.)
流し場 ながしば
vòi nước (nơi rửa ráy, tắm giặt..)