Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
干し李 (ほしすもも) — xén bớt
KIỀN LÍ
干し李
xén bớt
若干 「じゃっかん」「そこばく」
ít nhiều
李 「すもも」「り」
quả mận Nhật
李朝 りちょう
triều nhà Lý
李花 りか
hoa mận
干渉 かんしょう
hiện tượng giao thoa; giao thoa; nhiễu