Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
干し草 (ほしくさ ほしぐさ) — dỡ cỏ
KIỀN THẢO
干し草
dỡ cỏ
干し草の山 ほしくさのやま
Đống cỏ khô
干し草を付けた馬 ほしくさをつけたうま
con ngựa tải với cỏ khô
干し草を反す ほしくさをはんす
quay qua dỡ cỏ
草 「くさ」「そう」「ぐさ」
cỏ
草上 くさかみ
Cắt cỏ