Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
干戈 (かんか) — vũ khí; sự chiến đấu, sự đánh nhau
KIỀN
干戈
vũ khí
干戈を交える かんかをまじえる
Giao chiến; đánh nhau; xung đột vũ trang
若干 「じゃっかん」「そこばく」
ít nhiều
若干名 じゃっかんめい
ít người, số lượng người nhỏ
干渉 かんしょう
hiện tượng giao thoa; giao thoa; nhiễu
干渉的 かんしょうてき
đèn dẫn sóng