Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
干拓地 (かんたくち) — đất cải tạo (từ biển)
KIỀN THÁC ĐỊA
干拓地
đất cải tạo (từ biển)
若干 「じゃっかん」「そこばく」
ít nhiều
若干名 じゃっかんめい
ít người, số lượng người nhỏ
干渉 かんしょう
hiện tượng giao thoa; giao thoa; nhiễu
干渉的 かんしょうてき
đèn dẫn sóng
干渉性 かんしょうせい
tính liên kết; tính đồng bộ; giao thoa (của sóng, tín hiệu, ánh sáng...)