Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
干渉的 (かんしょうてき) — đèn dẫn sóng
KIỀN THIỆP ĐÍCH
干渉的
đèn dẫn sóng
非干渉的 ひかんしょうてき
không kết hợp
可干渉的 かかんしょうてき
tính chất giao thoa của sóng
非可干渉的 ひかかんしょうてき
không dính
交渉 こうしょう
sự đàm phán; cuộc đàm phán; đàm phán
交渉人 こうしょうにん
người đàm phán