Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
干渉計 (かんしょうけい) — cái đo giao thoa
KIỀN THIỆP KẾ
干渉計
cái đo giao thoa
超長距離干渉計 ちょうちょうきょりかんしょうけい
kỹ thuật giao thoa với đường cơ sở rất dài
スペックル干渉計 スペックルかんしょうけい
giao thoa kế vết lốm đốm
タルボ・ロー干渉計 タルボ・ローかんしょーけー
giao thoa kế thấp talbot
交渉 こうしょう
sự đàm phán; cuộc đàm phán; đàm phán
交渉人 こうしょうにん
người đàm phán