Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
干物女 (ひものおんな) — người phụ nữ khi còn trẻ đã từ bỏ tình yêu
KIỀN VẬT NỮ
干物女
người phụ nữ khi còn trẻ đã từ bỏ tình yêu
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
若干 「じゃっかん」「そこばく」
ít nhiều
若干名 じゃっかんめい
ít người, số lượng người nhỏ
干渉 かんしょう
hiện tượng giao thoa; giao thoa; nhiễu
干渉的 かんしょうてき
đèn dẫn sóng