平らぐ (たいらぐ) — để được đàn áp
平らぐ
BÌNH
た い ら ぐ
Để được đàn áp
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 平らぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 平らぐ/たいらぐ |
| Quá khứ (た) | 平らいだ |
| Phủ định (未然) | 平らがない |
| Lịch sự (丁寧) | 平らぎます |
| te (て) | 平らいで |
| Khả năng (可能) | 平らげる |
| Thụ động (受身) | 平らがれる |
| Sai khiến (使役) | 平らがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 平らがせられる |
| Điều kiện (条件) | 平らげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 平らげ |
| Ý chí (意向) | 平らごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 平らぐな |

