平伏す (ひれふす) — để phủ phục chính mình trước đây
平伏す
BÌNH PHỤC
ひ れ ふ す
ひ れ ふ す
Để phủ phục chính mình trước đây
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 平伏す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 平伏す/ひれふす |
| Quá khứ (た) | 平伏した |
| Phủ định (未然) | 平伏さない |
| Lịch sự (丁寧) | 平伏します |
| te (て) | 平伏して |
| Khả năng (可能) | 平伏せる |
| Thụ động (受身) | 平伏される |
| Sai khiến (使役) | 平伏させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 平伏させられる |
| Điều kiện (条件) | 平伏せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 平伏せ |
| Ý chí (意向) | 平伏そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 平伏すな |

