Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
平均点 (へいきんてん) — điểm trung bình; điểm bình quân
BÌNH QUÂN ĐIỂM
平均点
điểm trung bình
平均 「へいきん」「へいぎん」
bình quân; bằng nhau
年平均 ねんへいきん
trung bình năm
平均的 へいきんてき
Trung bình cộng
月平均 つきへいきん
trung bình hàng tháng
時間平均 じかんへーきん
trung bình theo thời gian