Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
平常 (へいじょう) — bình thường
BÌNH THƯỜNG
平常
bình thường
平常心 「へいじょうしん」「びょうじょうしん」
sự bình yên trong tâm trí
平常通り へいじょうどおり
như thường lệ
非常 ひじょう
khẩn cấp; cấp bách; bức thiết
通常 つうじょう
平成 へいせい
thời đại heisei; thời kỳ Bình Thành