Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
平平 (へいへい ひらたいら) — mức; bình thường
BÌNH BÌNH
平平
mức
平平凡凡 へいへいぼんぼん
bình thường; chung; tầm thường
平平凡凡たる へいへいぼんぼんたる
bình thường; tầm thường
平成 へいせい
thời đại heisei; thời kỳ Bình Thành
平和 「へいわ」「ピンフ」
bình hòa
平均 「へいきん」「へいぎん」
bình quân; bằng nhau