平日 (へいじつ) — ngày thường; hàng ngày
平日
BÌNH NHẬT
へ い じ つ
JLPTN2
Ngày thường; hàng ngày
Ngày thường; hàng ngày
その
医師
の
休日
は
、
息子
が
高熱
を
出
したため
、
仕事
している
平日
と
変
わらなくなってしまった
Là ngày nghỉ của bác sĩ đó nhưng vì con trai ông ấy bị ốm nên chẳng khác gì ngày làm việc bình thường.
Ảnh minh họa


