Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
平民 (へいみん) — bình dân.
BÌNH DÂN
平民
bình dân.
平民的 へいみんてき
mang tính thường dân
平民教育 へいみんきょういく
bình dân học vụ.
平民主義 へいみんしゅぎ
chế độ dân chủ
新平民 しんへいみん
cách gọi những người thuộc tầng lớp thấp
国民 「こくみん」「くにたみ」
quốc dân; nhân dân