Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
平熱 (へいねつ) — nhiệt độ bình thường
BÌNH NHIỆT
平熱
nhiệt độ bình thường
熱 「ねつ」「ねち」
nhiệt độ
熱さ あつさ
sức nóng.
お熱 おねつ
việc yêu thích một ai đó
熱感 ねつかん
bị phát sốt
下熱 げねつ
sự hạ sốt