平行 (へいこう) — bình hành
平行
BÌNH HÀNH
へ い こ う
JLPTN1
Bình hành
平行
しへんけい
Hình bình hành
Sự song song; sự song hành
バクダン
通
りと
フインツゥックカン
通
りは
平行
に
走
っている
。
Đường Bạch Đằng và đường Huỳnh Thúc Kháng song song với nhau
Ảnh minh họa


