Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
平面形 (へいめんけい) — máy bay(mặt phẳng) xuất hiện
BÌNH DIỆN HÌNH
平面形
máy bay(mặt phẳng) xuất hiện
形 「かたち」「けい」「なり」「がた」「かた」
có dạng; hình
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
平成 へいせい
thời đại heisei; thời kỳ Bình Thành
平和 「へいわ」「ピンフ」
bình hòa
平均 「へいきん」「へいぎん」
bình quân; bằng nhau