Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年の割に (としのわりに) — so với tuổi thật
NIÊN CÁT
年の割に
so với tuổi thật
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
年までに ねんまでに
Trước năm...
のに のに
để mà; cốt để mà; mặc dầu.
の度に 「のたびに」「のたんびに」
vào dịp, vào lúc