Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年型 (ねんがた) — mẫu theo năm sản xuất
NIÊN HÌNH
年型
mẫu theo năm sản xuất
若年型 じゃくねんがた
thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên, thanh niên, thiếu niên, sách cho thanh thiếu niên
若年型糖尿病 じゃくねんがたとうにょうびょう
bệnh đái đường tấn công tuổi trẻ
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
何年 なんねん
vào năm nào ?, trong bao nhiêu năm ?, trong bao lâu ?