Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年寄り (としより) — người già
NIÊN KÍ
年寄り
người già
年寄り子 としよりご
con mọn, con được sinh ra khi bố mẹ lớn tuổi
年寄り役 としよりやく
vai trò của người lớn tuổi.
年寄り臭い としよりくさい
nhếch nhác như bà già; nhếch nhác như ông già.
年寄り染みた としよりじみた
Đặc trưng của tuổi.
年寄りの冷や水 としよりのひやみず
lẩm cẩm