Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年度末 (ねんどまつ) — Cuối năm tài chính, cuối năm học
NIÊN ĐỘ MẠT
年度末
Cuối năm tài chính, cuối năm học
年に一度 ねんにいちど
một lần một năm
末 「すえ」「まつ」「うら」「うれ」
cuối
末に すえに
cuối cùng, sau cùng, dứt khoát
末年 まつねん
những ngày cuối cùng; những năm cuối cùng (của niên đại đó) ; thế hệ cuối
年度 ねんど
năm