Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
級 きゅう
bực
一級 いっきゅう
bậc nhất.
分級 ぶんきゅう
sự phân loại; sự phân cấp