Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年貢米 (ねんぐまい) — Thuế gạo hàng năm.
NIÊN CỐNG MỄ
年貢米
Thuế gạo hàng năm.
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
日米 にちべい
Nhật-Mỹ.
お米 「おこめ」「およね」