年齢層 (ねんれいそう) — nhóm tuổi; độ tuổi
年齢層
NIÊN LINH TẰNG
ね ん れ い そ う
Nhóm tuổi; độ tuổi
幅広
い
年齢層
に
合
った
商品
をそろえる
Sắp xếp hàng hóa phù hợp với khách hàng ở nhiều độ tuổi khác nhau.
Ảnh minh họa

年齢層 (ねんれいそう) — nhóm tuổi; độ tuổi
NIÊN LINH TẰNG
