幸せ者 (しあわせもの) — người may mắn; người hạnh phúc
幸せ者
HẠNH GIẢ
し あ わ せ も の
Người may mắn; người hạnh phúc
世
の
中
に
何
かしら
貢献
できるひとは
幸
せ
者
です
Một người có thể đóng góp cái gì đó cho thế giới là một người may mắn (người hạnh phúc)
Ảnh minh họa


