Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
幼少期 (ようしょうき) — thời thơ ấu
ẤU THIỂU KÌ
幼少期
thời thơ ấu
少し すこし
chút đỉnh
少しも すこしも
một chút cũng (không)
も少し もすこし
chút nào.
今少し いますこし
nhiều hơn một chút
期 「き」「ご」
kì; thời gian