Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
幼年 (ようねん) — tuổi nhỏ.
ẤU NIÊN
幼年
tuổi nhỏ.
幼年期 ようねんき
tuổi thơ ấu, thời thơ ấu, trở lại thời kỳ như trẻ con; lẩm cẩm
幼年時代 ようねんじだい
lúc nhỏ
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
何年 なんねん
vào năm nào ?, trong bao nhiêu năm ?, trong bao lâu ?