Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
幾つ (いくつ) — bao nhiêu; bao nhiêu tuổi
KI
幾つ
bao nhiêu
幾つも いくつも
nhiều, số lượng lớn
幾つか いくつか
một ít, một vài cái
幾つでも いくつでも
bao nhiêu...cũng được
お幾つ おいくつ
bao nhiêu tuổi.
つ つ
chuồn khỏi,lén thoát,lẻn đến gần,lén vào,lẻn đến cạnh,lẻn đến bên,lấy bất thình lình,lẻn vào,khéo chiếm được,phỗng tay trên ai,ăn trộm,lẻn,ăn cắp,đi lén,làm vụng trộm