Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
広い額 (ひろいひたい) — trán cao; trán rộng.
QUẢNG NGẠCH
広い額
trán cao
額 「がく」「ひたい」「ぬか」
trán
出額 でびたい
trán dô.
最高額 さいこうがく
số tiền tối đa, tổng vốn, tổng tiền gốc
額入り がくいり
bố cục
評価額 「ひょうかがく」「ひょうかかく」
định giá