Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
広く (ひろく) — nhiều, xa, rộng rãi, khắp nơi
QUẢNG
広く
nhiều, xa, rộng rãi.
広く知れている ひろくしれている
khét tiếng.
広く開ける ひろくあける
hốc.
広く用いる ひろくもちいる
sử dụng rộng rải
広く平らな ひろくたいらな
bành bạnh.
手広く てびろく
Tham gia vào nhiều lĩnh vực; hoạt động trên nhiều mảng trong kinh doanh