Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
広場 (ひろば) — quảng trường.
QUẢNG TRÀNG
広場
quảng trường.
広場恐怖症 ひろばきょうふしょう
chứng sợ khoảng rộng
駅前広場 えきまえひろば
nhà ga thẳng góc (công viên (trung tâm mua sắm))
ふれあい広場 ふれあいひろば
địa điểm họp; khu vực mở cho các cuộc họp, siêu thị,...
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
場所 ばしょ
địa điểm