Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
広漠たる (こうばくたる) — rộng lớn; rộng; bao la
QUẢNG MẠC
広漠たる
rộng lớn
広告 こうこく
quảng cáo
広告する こうこくする
広島 ひろしま
thành phố Hiroshima
広く ひろく
nhiều, xa, rộng rãi, khắp nơi
広い ひろい
rộng; rộng rãi; rộng lớn.