Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
床 (ゆか とこ しょう) — sàn nhà
SÀNG
床
sàn nhà
床付け とこづけ
Bề mặt dưới móng
床運動 ゆかうんどう
thể dục trên sàn không dùng dụng cụ
床頭台 しょうとうだい
tủ đầu giường
床を取る とこをとる
việc chuẩn bị chỗ ngủ; việc chuẩn bị chăn đệm
床掃除 ゆかそうじ
việc lau sàn