Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
床几 (しょうぎ) — cắm trại ghế đẩu; gấp ghế đẩu
SÀNG KỈ
床几
cắm trại ghế đẩu
ばったん床几 ばったんしょうぎ
ghế gấp phía trước nhà phố truyền thống
ばったり床几 ばったりしょうぎ
gấp băng ghế dự bị ở phía trước của nhà phố truyền thống
床 「ゆか」「とこ」「しょう」
sàn nhà
金床 「かなとこ」「きむゆか」
cái đe
花床 かしょう
(hoa) bao hoa, đài hoa