床掃除 (ゆかそうじ) — việc lau sàn
床掃除
SÀNG TẢO TRỪ
Việc lau sàn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 床掃除
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 床掃除する/ゆかそうじする |
| Quá khứ (た) | 床掃除した |
| Phủ định (未然) | 床掃除しない |
| Lịch sự (丁寧) | 床掃除します |
| te (て) | 床掃除して |
| Khả năng (可能) | 床掃除できる |
| Thụ động (受身) | 床掃除される |
| Sai khiến (使役) | 床掃除させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 床掃除させられる |
| Điều kiện (条件) | 床掃除すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 床掃除しろ |
| Ý chí (意向) | 床掃除しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 床掃除するな |

