Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
床 「ゆか」「とこ」「しょう」
sàn nhà
金床 「かなとこ」「きむゆか」
cái đe
花床 かしょう
(hoa) bao hoa, đài hoa
着床 ちゃくしょう
sự cấy ghép