Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
序幕 (じょまく) — màn sân khấu.
TỰ MẠC
序幕
màn sân khấu.
開幕 かいまく
khai mạc
開幕戦 かいまくせん
việc mở chơi;(dạn dày) người mở
幕 まく
màn; rèm.
字幕 じまく
phụ đề.
本幕 ほんまく
màn chính, phần chính