店頭販売 (てんとうはんばい) — qua - - những hàng bán máy đếm
店頭販売
ĐIẾM ĐẦU PHIẾN MẠI
Qua - - những hàng bán máy đếm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 店頭販売
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 店頭販売する/てんとうはんばいする |
| Quá khứ (た) | 店頭販売した |
| Phủ định (未然) | 店頭販売しない |
| Lịch sự (丁寧) | 店頭販売します |
| te (て) | 店頭販売して |
| Khả năng (可能) | 店頭販売できる |
| Thụ động (受身) | 店頭販売される |
| Sai khiến (使役) | 店頭販売させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 店頭販売させられる |
| Điều kiện (条件) | 店頭販売すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 店頭販売しろ |
| Ý chí (意向) | 店頭販売しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 店頭販売するな |

